chai

Avy amin'i Wikibolana — Rakibolana malagasy malalaka

Anglisy[Ovay]

Anarana iombonana

chai

  1. vehivavy jôgy

Fanononana

Tsiahy

Frantsay[Ovay]

Anarana iombonana

chai

  1. ny lakaly misy divay

Fanononana

Tsiahy

Navajo[Ovay]

Anarana iombonana

chai

  1. ny raibeny, ny raibeny, ny zafikeliny (avy amin'ny zanakavavin'ny zanakavavy), ny zanakalahin'ny zanakavavin'ny zanakavavy

Fanononana

Tsiahy

Kaló[Ovay]

Anarana iombonana

chai

  1. ankizivavy

Tsiahy

Soahily[Ovay]

Anarana iombonana

chai

  1. dite

Tsiahy

Tày[Ovay]

Mpamaritra

chai

  1. Zavatra efa ela, indrindra fa efa lasa ny dingana fampandrosoana
  2. zavatra izay amin'ny fomba tsotra, na dia tsy misy famirapiratana aza
  3. zavatra tsy mihinan-kena, indrindra amin'ny fomba bodista

Fanononana

Tsiahy

  • *Hoàng Văn Ma; Lục Văn Pảo; Hoàng Chí (2006) Từ điển Tày-Nùng-Việt [Tay-Nung-Vietnamese dictionary] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội
  • *Lương Bèn (2011) Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary]‎[1][2] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên
  • *Lục Văn Pảo; Hoàng Tuấn Nam (2003), Hoàng Triều Ân, editor, Từ điển chữ Nôm Tày [A Dictionary of (chữ) Nôm Tày]‎[3] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội
  • Ity pejy ity dia nadika avy amin'ny pejy chai tao amin'ny Wikibolana amin'ny teny anglisy. (lisitry ny mpandray anjara)

Matoanteny

chai

  1. mifady hanina

Fanononana

Tsiahy

  • *Hoàng Văn Ma; Lục Văn Pảo; Hoàng Chí (2006) Từ điển Tày-Nùng-Việt [Tay-Nung-Vietnamese dictionary] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội
  • *Lương Bèn (2011) Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary]‎[4][5] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên
  • *Lục Văn Pảo; Hoàng Tuấn Nam (2003), Hoàng Triều Ân, editor, Từ điển chữ Nôm Tày [A Dictionary of (chữ) Nôm Tày]‎[6] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội
  • Ity pejy ity dia nadika avy amin'ny pejy chai tao amin'ny Wikibolana amin'ny teny anglisy. (lisitry ny mpandray anjara)

Anarana iombonana

chai

  1. tavoahangy

Fanononana

Tsiahy

  • *Hoàng Văn Ma; Lục Văn Pảo; Hoàng Chí (2006) Từ điển Tày-Nùng-Việt [Tay-Nung-Vietnamese dictionary] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội
  • *Lương Bèn (2011) Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary]‎[7][8] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên
  • *Lục Văn Pảo; Hoàng Tuấn Nam (2003), Hoàng Triều Ân, editor, Từ điển chữ Nôm Tày [A Dictionary of (chữ) Nôm Tày]‎[9] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội
  • Ity pejy ity dia nadika avy amin'ny pejy chai tao amin'ny Wikibolana amin'ny teny anglisy. (lisitry ny mpandray anjara)

Vietnamiana[Ovay]

Anarana iombonana

chai

  1. tavoahangy

Tsiahy